wide shot
/waɪd ʃɑt/Danh từ
- (phim) Một đoạn phim hoặc đoạn ghi hình được thực hiện bằng máy ảnh được đặt ở vị trí để quan sát nhiều hành động nhất trong buổi biểu diễn.(film) A film or video recording made with the camera positioned to observe the most action in the performance.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “wide shot” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish